STT

HỌ VÀ TÊN THỨ 2 THỨ 3 THỨ 4 THỨ 5 THỨ 6 THỨ 7
Sáng Chiều Sáng Chiều Sáng Chiều Sáng Chiều Sáng Chiều Sáng Chiều
1 Vương Thị  Bích Thủy T(6-7) T(9-10) T(6-7) T(9-10) T(1-3) T(4-5) BK  T(8-10) T(1-2) T(3-4) BK   T(7-8)
2 Trần Phan Hiếu T(1-2) T(4-5) T(6-7) T(9-10) T(1-2) T(3-5) T(6-7) T(9-10)
3 Dương Đình Tùng T(1-2) T(4-5) T(9-10) T(6-7) T(6-7) T(8-9) T(1-2)
4 Trương Quang Minh Đức T(1-3) T(4-5) T(6-8) T(9-10) T(1-4)
5 Nguyễn Thị Hương T(2-3) T(4-5) T(6-8)
6 Nguyễn Duy Quý T(1-3) T(4-5)
7 Tạ Văn Viễn
8 Hồ Thanh Hải T(6-7) T(9-10) T(3-5)
9 Nguyễn Hải Như
10 Nguyễn Thị Lệ Quyên T(6-7) T(2-3) T(4-5) T(7-8) T(9-10)
11 Nguyễn Thị Thu Phương T(7-8) T(9-10)
12 Hoàng Đình Phương T(1-2) T(3-5) T(1-2) T(3-4) T(7-8)
13 Phan Thị Quỳnh Lam
14 Đinh Thị Phượng T(1-3) T(4-5) T(1-3) T(6-8)
15 Nguyễn Hoàng Tịnh Uyên
16 Nguyễn Văn Đông
17 Nguyễn Thị Liên